bôi bác

  1. bâcler
    • Bôi bác công việc
      bâcler son travail

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bôi bác"

bôi bác
Anh ta chỉ bôi bác vài nét vẽ rồi nộp bài.